Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labioplastia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật môi âm hộ
danh từ
labiaplasty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
labioplastia
Dạng gốc
(base form)
labioplastia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
labiaplasty
Việc tạo khuôn hoặc tạo hình môi bé và/hoặc môi lớn
AI
1
Phẫu thuật môi âm hộ
1
Phẫu thuật môi âm hộ
1
Phẫu thuật môi âm hộ