Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laúd
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/laˈud/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đàn luýt (một loại nhạc cụ có dây)
danh từ
lute (a fretted stringed instrument)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laúd
Dạng gốc
(base form)
laúd
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
laúd
archi
laúd
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lute
Đàn luýt
AI
1
Đàn luýt (một loại nhạc cụ có dây)
1
Đàn luýt (một loại nhạc cụ có dây)
1
Đàn luýt (một loại nhạc cụ có dây)