la flauta
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Chết tiệt!; gạch ngang!; cây vĩ cầmthán từdarn!; dash!; fiddlesticks
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sonar la flautađộng từ | động từ | May mắn |
| tocar la flauta | Chơi sáo |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sonar la flautađộng từ | động từ | May mắn |
| tocar la flauta | Chơi sáo |