Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
línea divisoria
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường phân chia, ranh giới
danh từ
dividing line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
línea divisoria
Dạng gốc
(base form)
línea
s divisorias
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dividing line
Đường ranh giới, ranh giới
AI
1
Đường phân chia
1
Đường phân chia
1
Đường phân chia