Dịch

línea de cal

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (trong bóng đá hiệp hội, liên đoàn bóng bầu dục, liên đoàn bóng bầu dục), đường biên (trong bóng rổ, bóng đá Canada, bóng vợt) bên lềdanh từ(in association football, rugby union, rugby league) touchline, (in basketball, Canadian football, fieldlacrosse) sideline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. línea de calDạng gốc (base form)
  2. líneas de calSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI