Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lábrido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlabɾido/
Nghĩa chính
1
Môi hồng
danh từ
labrid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lábrido
Dạng gốc
(base form)
lábrido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
labrid
Họ cá hăng chài
AI
1
Môi hồng
1
Môi hồng
1
Môi hồng