Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kvas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡbas/
Nghĩa chính
1
Nước cơvat
danh từ
kvass (traditional Slavic drink)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kvas
Dạng gốc
(base form)
kvas
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kvass
Nước cơvat
AI
1
Nước cơvat
1
Nước cơvat
1
Nước cơvat