Dịch

kvas

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡbas/

Nghĩa chính

  1. Nước cơvatdanh từkvass (traditional Slavic drink)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kvasDạng gốc (base form)
  2. kvasesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI