Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kurgán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lò sưởi
danh từ
kurgan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kurgán
Dạng gốc
(base form)
kurg
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kurgan
Một thời tiền sử (ở Đông Âu đặc biệt ở miền nam nước Nga)
AI
1
Lò sưởi
1
Lò sưởi
1
Lò sưởi