Dịch

kuka

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈkuka/

Nghĩa chính

  1. Người theo đạo Kirchnerdanh từkirchnerista

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kukaDạng gốc (base form)
  2. kukasSố nhiều (plural)

AI