Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kuka
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈkuka/
Nghĩa chính
1
Người theo đạo Kirchner
danh từ
kirchnerista
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kuka
Dạng gốc
(base form)
kuka
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người theo đạo Kirchner
1
Người theo đạo Kirchner
1
Người theo đạo Kirchner