Dịch

kosovar

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kosoˈbaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Kosovanqua tiếng Anhtính từKosovar, Kosovan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kosovarDạng gốc (base form)
  2. kosovaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Kosovan
  1. Kosovar, Kosovan

Ngôn ngữ khác

AI