kosovar
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kosoˈbaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Kosovanqua tiếng Anhtính từKosovar, Kosovan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kosovarDạng gốc (base form)
- kosovaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Kosovan
- Kosovar, Kosovan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh