Dịch

klingon

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈklinɡon/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Klingontính từKlingon
  2. Klingon (một thành viên của loài Klingon trong Star Trek)danh từKlingon (a member of the Klingon species in Star Trek)
  3. Klingon (ngôn ngữ nhân tạo từ loạt phim Star Trek)danh từKlingon (artificial language from the Star Trek franchise)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 1967 Marc Okrand Star Trek, .

AI