klingon
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈklinɡon/
Nghĩa chính
- Tiếng Klingontính từKlingon
- Klingon (một thành viên của loài Klingon trong Star Trek)danh từKlingon (a member of the Klingon species in Star Trek)
- Klingon (ngôn ngữ nhân tạo từ loạt phim Star Trek)danh từKlingon (artificial language from the Star Trek franchise)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 1967 Marc Okrand Star Trek, .