Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kleenex
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈklineɡs/
Nghĩa chính
1
Khăn giấy
danh từ
kleenex, tissue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kleenex
Khăn giấy
AI
1
Khăn giấy
1
Khăn giấy
1
Khăn giấy