Dịch

kirguiso

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của Kyrgyzstan; Kyrgyzstani (thuộc hoặc liên quan đến Kyrgyzstan)tính từof Kyrgyzstan; Kyrgyzstani (of or relating to Kyrgyzstan)
  2. Kiếc-ghi-ditính từKyrgyz
  3. Kyrgyzstani (bản xứ hoặc cư dân ở Kyrgyzstan) (thường là nam giới)danh từKyrgyzstani (native or inhabitant of Kyrgyzstan) (usually male)
  4. Người Kyrgyzstan (người)danh từKyrgyz (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kirguisoDạng gốc (base form)
  2. kirguisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. kirguisosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. kirguisaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Kyrgyz (ngôn ngữ)
  1. Kyrgyz (language)

AI