kirguís
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kyrgyz (liên quan đến nhóm dân tộc Turkic)tính từKyrgyz (relating to the Turkic ethnic group)
- Người Kyrgyz (thành viên của dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ)danh từKyrgyz (member of the Turkic ethnic group)
- Tiếng Kyrgyz (ngôn ngữ)danh từKyrgyz (language)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh