Dịch

kirguís

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kyrgyz (liên quan đến nhóm dân tộc Turkic)tính từKyrgyz (relating to the Turkic ethnic group)
  2. Người Kyrgyz (thành viên của dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ)danh từKyrgyz (member of the Turkic ethnic group)
  3. Tiếng Kyrgyz (ngôn ngữ)danh từKyrgyz (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kirguísDạng gốc (base form)
  2. kirguisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. kirguisesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. kirguisaGiống cái (feminine)

AI