Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kilovoltio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kiloˈboltjo/
Nghĩa chính
1
Kilôvôn
danh từ
kilovolt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kilovoltio
Dạng gốc
(base form)
kilovoltio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kilovolt
Kilôvon
AI
1
Kilôvôn
1
Kilôvôn
1
Kilôvôn