Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiko
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkiko/
Nghĩa chính
1
Một hạt ngô chiên
danh từ
a fried kernel of corn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kiko
Dạng gốc
(base form)
kiko
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kiko
kiko
ngo
Kikongo (ngôn ngữ)
danh từ
AI
1
Một hạt ngô chiên
1
Một hạt ngô chiên
1
Một hạt ngô chiên