Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keroseno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/keɾoˈseno/
Nghĩa chính
1
Dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin
danh từ
kerosene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
keroseno
Dạng gốc
(base form)
keroseno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kerosene
Dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin
AI
1
Dầu hỏa
1
Dầu hỏa
1
Dầu hỏa