Dịch

keniata

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người Kenyatính từKenyan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keniataDạng gốc (base form)
  2. keniatasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI