Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keniata
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Người Kenya
tính từ
Kenyan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
keniata
Dạng gốc
(base form)
keniata
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Kenyan
Người Kenya
AI
1
Người Kenya
1
Người Kenya
1
Người Kenya