Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keniano
B1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
/keˈnjano/
Nghĩa chính
1
Thuộc Kenya, người Kenya
tính từ
Kenyan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
keniano
Dạng gốc
(base form)
kenian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
keniano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
kenian
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Kenyan
Người Kenya
AI
1
Thuộc Kenya
1
Thuộc Kenya
1
Thuộc Kenya