Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kendo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkendo/
Nghĩa chính
1
Kiếm đạo
danh từ
kendo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kendo
Kendo
AI
1
Kiếm đạo
1
Kiếm đạo
1
Kiếm đạo