Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kalashnikov
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một khẩu súng trường tấn công Kalashnikov
danh từ
a Kalashnikov assault rifle
AI
1
Một khẩu súng trường tấn công Kalashnikov
1
Một khẩu súng trường tấn công Kalashnikov
1
Một khẩu súng trường tấn công Kalashnikov