Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kafkiano
C2
tính từ
(adjective)
/kafˈkjano/
Nghĩa chính
1
Kiểu Kafka
tính từ
Kafkaesque
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kafkiano
Dạng gốc
(base form)
kafkian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
kafkiano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
kafkian
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Kafkaesque
Được đánh dấu bằng sự phức tạp vô nghĩa, mất phương hướng và thường mang tính đe dọa
AI
1
Kiểu Kafka
1
Kiểu Kafka
1
Kiểu Kafka