kabuki
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈbuki/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kịch kabukidanh từkabuki
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kabukiDạng gốc (base form)
- kabukisSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Kịch kabuki
- kabuki
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh