Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kéfir
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkefiɾ/
Nghĩa chính
1
Rượu kêfia
danh từ
kefir (fermented milk)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kefir
Rượu kêfia
AI
1
Rượu kêfia
1
Rượu kêfia
1
Rượu kêfia