Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jurelero
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc, liên quan đến cá thu ngựa, hoặc loài cá khác gọi là jurel
tính từ
of or pertaining to horse mackerel, or other fish called jurel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jurelero
Dạng gốc
(base form)
jureler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jurelero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
jureler
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Thuộc
1
Thuộc
1
Thuộc