Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jun.
A1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tháng 6
danh từ
abbreviation of junio (“June”)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jun
Tháng 6
June
Tháng 6, tháng sáu
AI
1
Tháng 6
1
Tháng 6
1
Tháng 6