Dịch

juju

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxuxu/

Nghĩa chính

  1. Âm hộ, lồn, giật (âm đạo)danh từpussy, cunt, snatch (vagina)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jujuDạng gốc (base form)
  2. jujusSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI