Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juju
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxuxu/
Nghĩa chính
1
Âm hộ, lồn, giật (âm đạo)
danh từ
pussy, cunt, snatch (vagina)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juju
Dạng gốc
(base form)
juju
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pussy
Lồn
AI
1
Âm hộ
1
Âm hộ
1
Âm hộ