Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
juiciosamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Khôn ngoan
trạng từ
judiciously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
聪明
cōng ming
Thông minh, sáng dạ, khôn ngoan
Tiếng Anh
judiciously
Sáng suốt, khôn ngoan, thận trọng
Ví dụ
Muchos
apuntan
juiciosamente
las
citas
más
relevantes
en
sus
libretas
,
graban
con
sus
teléfonos
móviles
las
ideas
pronunciadas
por
los
expertos
,
y
a
menudo
lo
relacionan
con
su
experiencia
personal
.
AI
1
Khôn ngoan
1
Khôn ngoan
1
Khôn ngoan