Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jueza
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxwesa/
Nghĩa chính
1
Vợ của một thẩm phán
danh từ
wife of a judge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jueza
Dạng gốc
(base form)
jueza
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vợ của một thẩm phán
1
Vợ của một thẩm phán
1
Vợ của một thẩm phán