Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʒudo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhu đạo
danh từ
judo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
judo
judo
ca
judoka
chưa dịch
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
judo
Nhu đạo
AI
1
Nhu đạo
1
Nhu đạo
1
Nhu đạo