Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xudeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Khu phố Do Thái
danh từ
Jewish neighborhood
2
Cộng đồng Do Thái
danh từ
Jewish community
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
judería
Dạng gốc
(base form)
judería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jewish community
Cộng đồng người Do Thái
AI
1
Khu phố Do Thái
2
Cộng đồng Do Thái
1
Khu phố Do Thái
2
Cộng đồng Do Thái
1
Khu phố Do Thái
2
Cộng đồng Do Thái