Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judeidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xudeiˈdad/
Nghĩa chính
1
Do Thái
danh từ
Jewishness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
judeidad
Dạng gốc
(base form)
judeidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Jewishness
Tài sản của người Do Thái
AI
1
Do Thái
1
Do Thái
1
Do Thái