Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judía verde
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xuˌdia ˈbeɾde/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đậu xanh
danh từ
green bean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
judía verde
Dạng gốc
(base form)
judía
s verdes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
green bean
Đậu cô ve
AI
1
Đậu xanh
1
Đậu xanh
1
Đậu xanh