Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juarista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Juarista
danh từ
Juarista
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juarista
Dạng gốc
(base form)
juarista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Juarista
Người theo Benito Juárez trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp chiếm đóng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
juarismo
AI
1
Người Juarista
1
Người Juarista
1
Người Juarista