Dịch

jornal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xoɾˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lương một ngàydanh từa day's pay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jornalDạng gốc (base form)
  2. jornalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a jornalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jornal

Ví dụ

  • .

AI