Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
jornal
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xoɾˈnal/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lương một ngày
danh từ
a day's pay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jornal
Dạng gốc
(base form)
jornal
es
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a jornal
Chưa có nghĩa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jornal
jornal
ero
Người lao động ban ngày
danh từ
C1
Ví dụ
No
hay
trabajo
y
solo
necesito
un
jornal
.
AI
1
Lương một ngày
1
Lương một ngày
1
Lương một ngày