Dịch

jora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngô được chế biến để sử dụng trong chicha (đồ uống lên men)danh từcorn prepared for use in chicha (fermented beverage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joraDạng gốc (base form)
  2. jorasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc jora

AI