jondo
C2tính từ (adjective)
/ˈxondo/
Nghĩa chính
- Điệu flamencotính từflamenco
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte jondo | Chưa có nghĩa | |
| cante jondo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte jondo | Chưa có nghĩa | |
| cante jondo | Chưa có nghĩa |