Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jipi
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của jipijapa
danh từ
clipping of jipijapa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jipi
Dạng gốc
(base form)
jipi
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jipi
jipi
ar
Nấc; rên rỉ; thút thít
động từ
jipi
do
Nấc
danh từ
jipi
oso
hippy
chưa dịch
tính từ, danh từ
jipi
japense
Của, từ hoặc liên quan đến Jipijapa
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Dạng rút gọn của jipijapa
1
Dạng rút gọn của jipijapa
1
Dạng rút gọn của jipijapa