Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jiñocuabo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xiɲoˈkwabo/
Nghĩa chính
1
Gumbo limbo, cây du lịch, cachibou
danh từ
gumbo limbo, tourist tree, cachibou
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jiñocuabo
Dạng gốc
(base form)
jiñocuabo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gumbo limbo
Loại cây nhiệt đới của Mỹ, Bursera simaruba, tạo ra nhựa thơm dùng trong vecni, v.v
AI
1
Gumbo limbo
1
Gumbo limbo
1
Gumbo limbo