jeva
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxeba/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người phụ nữ tuyệt đẹpdanh từgorgeous woman.
- Một người đồng tính namdanh từa gay man, a male homosexual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jevaDạng gốc (base form)
- jevasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ rất hấp dẫn
- very attractive woman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh