Dịch

jeva

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxeba/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người phụ nữ tuyệt đẹpdanh từgorgeous woman.
  2. Một người đồng tính namdanh từa gay man, a male homosexual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jevaDạng gốc (base form)
  2. jevasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ rất hấp dẫn
  1. very attractive woman

Ngôn ngữ khác

AI