jerárquico
C1tính từ (adjective)
/xeˈɾaɾkiko/nguồn
Nghĩa chính
- Có thứ bậctính từhierarchical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jerárquicoDạng gốc (base form)
- jerárquicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jerárquicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- jerárquicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh