Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jerárquicamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo thứ bậc
trạng từ
hierarchically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hierarchically
Của, liên quan đến, hoặc sắp xếp theo thứ bậc
AI
1
Theo thứ bậc
1
Theo thứ bậc
1
Theo thứ bậc