Dịch

jenga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi trong đó người chơi lần lượt lấy các khối gỗ ra khỏi một chồng xếp theo hình khối, người thua cuộc là người chơi có hành động khiến tòa tháp sụp đổqua tiếng Anhdanh từJenga
  2. Mảnh jengadanh từJenga piece

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jengaDạng gốc (base form)
  2. jengasSố nhiều (plural)

AI