Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jején
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xeˈxen/
Nghĩa chính
1
Con ruồi
danh từ
gnat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jején
Dạng gốc
(base form)
jej
enes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gnat
Ruồi nhuế
Gnat
Loại máy bay chiến đấu phản lực
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mosquito simúlido
zancudo
AI
1
Con ruồi
1
Con ruồi
1
Con ruồi