Dịch

jefazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xeˈfaθo/

Nghĩa chính

  1. Thành tựu lớn (người có danh tiếng quan trọng)danh từbig shot (person with a reputation of importance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jefazoDạng gốc (base form)
  2. jefazosSố nhiều (plural)
  3. jefazasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. jefazaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • Dave , , .

AI