Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jefazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xeˈfaθo/
Nghĩa chính
1
Thành tựu lớn (người có danh tiếng quan trọng)
danh từ
big shot (person with a reputation of importance)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jefazo
Dạng gốc
(base form)
jefazo
s
Số nhiều
(plural)
jefaz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jefaz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
big shot
Người có danh tiếng quan trọng hoặc quyền lực
Ví dụ
Dave
Castro
,
un
de
los
jefazos
de
la
empresa
Crossfit
,
es
el
responsable
de
diseñar
y
anunciar
horas
antes
de
que
empiecen
las
pruebas
de
competición
en
qué
van
a
consistir
los
ejercicios
para
alzarse
con
el
título
.
AI
1
Thành tựu lớn (người có danh tiếng quan trọng)
1
Thành tựu lớn (người có danh tiếng quan trọng)
1
Thành tựu lớn (người có danh tiếng quan trọng)