Dịch

jazzman

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi nhạc jazzdanh từjazzman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jazzmanDạng gốc (base form)
  2. jazzmansSố nhiều (plural)

AI