Dịch

javilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây hộp cát (Hura crepitans)danh từsandbox tree (Hura crepitans)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. javillaDạng gốc (base form)
  2. javillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

puerco no se rasca en javillacụm từĐừng tự bắn vào chân mình; người sống trong nhà kính không nên ném đá

AI