javilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây hộp cát (Hura crepitans)danh từsandbox tree (Hura crepitans)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- javillaDạng gốc (base form)
- javillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puerco no se rasca en javillacụm từ | cụm từ | Đừng tự bắn vào chân mình; người sống trong nhà kính không nên ném đá |