Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jauja
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxauxa/
Nghĩa chính
1
Nơi vui vẻ
danh từ
fun place
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jauja
Dạng gốc
(base form)
jauja
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi vui vẻ
1
Nơi vui vẻ
1
Nơi vui vẻ