jardinería
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xaɾdineˈɾia/
Nghĩa chính
- Nghề làm vườn, nghệ thuật làm vườndanh từgardening
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jardineríaDạng gốc (base form)
- jardineríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy tận dụng thời tiết tốt để làm vườn.
- .Bố tôi dạy tôi những điều cơ bản của làm vườn.
- .Cô ấy đang đọc một cuốn sách hướng dẫn làm vườn.