Dịch

jardinería

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xaɾdineˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Nghề làm vườn, nghệ thuật làm vườndanh từgardening

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jardineríaDạng gốc (base form)
  2. jardineríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy tận dụng thời tiết tốt để làm vườn.
  • .Bố tôi dạy tôi những điều cơ bản của làm vườn.
  • .Cô ấy đang đọc một cuốn sách hướng dẫn làm vườn.

AI