Dịch

jara cervuna

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cistus populifoliuschưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jara cervunaDạng gốc (base form)
  2. jaras cervunasSố nhiều (plural)

AI